CBQ EdPortal
THPT CAO BÁ QUÁT
Đăng nhập
Trang chủ
Giới thiệu
Tin tức
Khóa học
📐 Tổ Toán
📐
Toán 10
📐
Toán 11
📐
Toán 12
💻 Tổ Tin học
💻
Tin học 10
💻
Tin học 11
💻
Tin học 12
📚 Tổ Ngữ Văn
📚
Ngữ văn 10
📚
Ngữ văn 11
📚
Ngữ văn 12
🗣️ Tổ Tiếng Anh
🗣️
Tiếng Anh 10
🗣️
Tiếng Anh 11
🗣️
Tiếng Anh 12
⚛️ Tổ Vật lý
⚛️
Vật lý 10
⚛️
Vật lý 11
⚛️
Vật lý 12
🧪 Tổ Hóa học
🧪
Hóa học 10
🧪
Hóa học 11
🧪
Hóa học 12
🌱 Tổ Sinh học
🌱
Sinh học 10
🌱
Sinh học 11
🌱
Sinh học 12
📜 Tổ Lịch sử
📜
Lịch sử 10
📜
Lịch sử 11
📜
Lịch sử 12
🗺️ Tổ Địa lý
🗺️
Địa lý 10
🗺️
Địa lý 11
🗺️
Địa lý 12
⚖️ Tổ GDCD
⚖️
Kinh tế & Pháp luật 10
⚖️
Kinh tế & Pháp luật 11
⚖️
Kinh tế & Pháp luật 12
⛹️ Tổ Thể Dục - Quốc phòng
⛹️
Thể dục - QP 10
⛹️
Thể dục - QP 11
⛹️
Thể dục - QP 12
🎭 Tổ Tư vấn Tâm lý
🎭
Tư vấn Tâm lý 10
🎭
Tư vấn Tâm lý 11
🎭
Tư vấn Tâm lý 12
Xem tất cả lộ trình
Thi Online
Tài nguyên
SmartTest
Hệ thống Thi đấu
Liên hệ
🗣️
Tiếng Anh 10
← Về khóa học
Unit 1: Family Life
📖
Lesson 1: Vocabulary related to household chores
📄
Lesson 2: Present Simple vs Present Continuous
Trang chủ
Tiếng Anh 10
Lesson 1: Vocabulary related to household chores
Lesson 1: Vocabulary related to household chores
1. Key Vocabulary
Breadwinner (n):
Trụ cột gia đình
Homemaker (n):
Người nội trợ
Household chores (n):
Công việc nhà
Share the duties (v):
Chia sẻ trách nhiệm
Em thấy bài học này thế nào?
Hãy là người đầu tiên đánh giá bài học này!
📤 Nộp bài tập
💬 Hỏi Thầy
Bài tiếp theo
📞
Hotline: (0262) 386.30.43